|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 06/04/2025
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
Thứ sáu | Kỳ vé: #01336 | Ngày quay thưởng 04/04/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | Jackpot | | 0 | 15,558,285,000đ | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | Giải nhì | | 1,072 | 300,000đ | Giải ba | | 18,051 | 30,000đ | | Thứ năm | Kỳ vé: #01172 | Ngày quay thưởng 03/04/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
---|
Jackpot 1 | | 0 | 37,221,951,000đ | Jackpot 2 | | 0 | 3,263,077,950đ | Giải nhất | | 6 | 40,000,000đ | Giải nhì | | 600 | 500,000đ | Giải ba | | 12,383 | 50,000đ |
|
Thứ tư | Kỳ vé: #01335 | Ngày quay thưởng 02/04/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | Jackpot | | 0 | 13,743,095,000đ | Giải nhất | | 29 | 10,000,000đ | Giải nhì | | 1,084 | 300,000đ | Giải ba | | 17,611 | 30,000đ | | Thứ ba | Kỳ vé: #01171 | Ngày quay thưởng 01/04/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
---|
Jackpot 1 | | 0 | 34,854,249,450đ | Jackpot 2 | | 1 | 12,264,960,500đ | Giải nhất | | 11 | 40,000,000đ | Giải nhì | | 722 | 500,000đ | Giải ba | | 16,256 | 50,000đ |
|
Chủ nhật | Kỳ vé: #01334 | Ngày quay thưởng 30/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | Jackpot | | 1 | 56,741,982,500đ | Giải nhất | | 22 | 10,000,000đ | Giải nhì | | 2,024 | 300,000đ | Giải ba | | 33,818 | 30,000đ | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01170 | Ngày quay thưởng 29/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
---|
Jackpot 1 | | 0 | 32,223,916,650đ | Jackpot 2 | | 0 | 11,972,701,300đ | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | Giải nhì | | 628 | 500,000đ | Giải ba | | 13,454 | 50,000đ |
|
Thứ sáu | Kỳ vé: #01333 | Ngày quay thưởng 28/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | Jackpot | | 0 | 50,292,236,000đ | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | Giải nhì | | 2,051 | 300,000đ | Giải ba | | 32,233 | 30,000đ | | Thứ năm | Kỳ vé: #01169 | Ngày quay thưởng 27/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
---|
Jackpot 1 | | 1 | 186,303,633,150đ | Jackpot 2 | | 0 | 11,725,599,450đ | Giải nhất | | 31 | 40,000,000đ | Giải nhì | | 1,636 | 500,000đ | Giải ba | | 35,920 | 50,000đ |
|
Thứ tư | Kỳ vé: #01332 | Ngày quay thưởng 26/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | Jackpot | | 0 | 44,658,895,000đ | Giải nhất | | 43 | 10,000,000đ | Giải nhì | | 1,836 | 300,000đ | Giải ba | | 30,086 | 30,000đ | | Thứ ba | Kỳ vé: #01168 | Ngày quay thưởng 25/03/2025 | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
---|
Jackpot 1 | | 0 | 175,595,022,300đ | Jackpot 2 | | 0 | 10,535,753,800đ | Giải nhất | | 27 | 40,000,000đ | Giải nhì | | 1,903 | 500,000đ | Giải ba | | 37,669 | 50,000đ |
|
|
|
|